Bản dịch của từ 辰鉴 trong tiếng Việt

辰鉴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

辰鉴 (Danh từ)

chén jiàn
01

Bức tranh hoặc vật phẩm dùng để chiêm ngưỡng, thường là vật quý do vua chúa xem và trân trọng (tượng trưng cho 'thần vật' hoặc 'bảo vật' do vua dùng để xem)

犹宸鉴,御览。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辰鉴

chén

jiàn

Các từ liên quan

辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
鉴临
鉴于
辰
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
䢈, 晨, 曟, 𠨱, 𠨷, 𠩟, 𨑃, 𨑄, 𠩐, 辰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép