Bản dịch của từ 辱临 trong tiếng Việt

辱临

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

辱临 (Động từ)

rǔ lín
01

Kính gọi (kính trọng) việc người khác đến; cung kính nói về sự đến của đối phương

敬称他人的来临。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辱临

lín

Các từ liên quan

辱举
辱井
辱人
辱仕
辱到
临下
临丧
临临
临书
临了
辱
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHỤC】
Các biến thể:
𢛚, 𢟲, 𢟹
Hình thái radical:
⿱,辰,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép