Bản dịch của từ 辱井 trong tiếng Việt
辱井
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
辱井 (Danh từ)
【rú jǐng】
01
Tên giếng lịch sử (景阳井) — giếng mà sau sự kiện nhà Tùy bắt người trong triều Trần, được gọi là “辱井” (giếng nhục); từ chỉ địa danh lịch sử mang ý nghĩa ô nhục, nhục nhã.
井名。隋军入陈,陈后主与张孔二妃出景阳殿,逃入景阳井,隋军出之。后称景阳井为辱井。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辱井
rǔ
辱
jǐng
井
Các từ liên quan
辱临
辱举
辱人
辱仕
辱到
井中泥
井乘
井井
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHỤC】
- Các biến thể:
- 𢛚, 𢟲, 𢟹
- Hình thái radical:
- ⿱,辰,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辰
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一一フノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汝
䋴
乳
肗
㦺
鄏
㨌
㼋
女
擩
䢇
䢈
䢉
農
辳
䢆
辰
辴
䢅
宲
乘
虓
脑
畠
䝅
莊
罝
㫩
砯
桦
䣊
侮辱
羞辱
耻辱
屈辱
辱骂
欺辱
荣辱
受辱
忍辱
折辱
