Bản dịch của từ 辱台 trong tiếng Việt
辱台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
辱台 (Danh từ)
【rǔ tái】
01
Một quy chế/điều tục thời Đường: nếu viên chức Thái sử (御史大夫) được chỉ định sẽ làm Thượng thư (相) nhưng trong vòng trăm ngày lại bị đổi người thì coi là ‘sỉ nhục cơ quan Thái sử’ — gọi là “辱台” (nghĩa là ‘làm nhục, hạ thấp thanh danh cơ quan’).
唐代官场旧例:御史大夫往往拜相,如任命御史大夫百日内而改由他人拜相,则视为御史台之耻,谓之“辱台”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辱台
rǔ
辱
tái
台
Các từ liên quan
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHỤC】
- Các biến thể:
- 𢛚, 𢟲, 𢟹
- Hình thái radical:
- ⿱,辰,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辰
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一一フノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汝
䋴
乳
肗
㦺
鄏
㨌
㼋
女
擩
䢇
䢈
䢉
農
辳
䢆
辰
辴
䢅
宲
乘
虓
脑
畠
䝅
莊
罝
㫩
砯
桦
䣊
侮辱
羞辱
耻辱
屈辱
辱骂
欺辱
荣辱
受辱
忍辱
折辱
