Bản dịch của từ 辱国丧师 trong tiếng Việt

辱国丧师

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

辱国丧师 (Tính từ)

rǔ guó sàng shī
01

Nhục quốc thất bại; quốc gia bị sỉ nhục

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辱国丧师

guó

sàng

shī

Các từ liên quan

辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
国丈
国丧
国中之国
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
师丈
师严道尊
师事
师人
辱
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHỤC】
Các biến thể:
𢛚, 𢟲, 𢟹
Hình thái radical:
⿱,辰,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép