Bản dịch của từ 辱在 trong tiếng Việt

辱在

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

辱在 (Động từ)

rǔ zài
01

lấy làm vinh hạnh mà đến hỏi thăm (cách nói nhún nhường: “hân hạnh được…”), tương tự “hạ cố”

犹言屈尊慰问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辱在

zài

Các từ liên quan

辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
在三
在上
在下
在世
辱
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHỤC】
Các biến thể:
𢛚, 𢟲, 𢟹
Hình thái radical:
⿱,辰,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép