Bản dịch của từ 辱殆 trong tiếng Việt

辱殆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

辱殆 (Danh từ)

rǔ dài
01

受屈辱與危險蒙羞且身陷險境古語用法)——可聯想為」+「」=既蒙辱又有危險

困辱和危险。语本《老子》:“知足不辱,知止不殆,可以长久。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辱殆

dài

Các từ liên quan

辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
殆尽
殆无孑遗
辱
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHỤC】
Các biến thể:
𢛚, 𢟲, 𢟹
Hình thái radical:
⿱,辰,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép