Bản dịch của từ 辱耻 trong tiếng Việt

辱耻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

辱耻 (Danh từ)

rú chǐ
01

羞辱受辱蒙受耻辱偏书面)——可联想到(xấu hổ)+(sỉ nhục)”

犹耻辱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辱耻

chǐ

Các từ liên quan

辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
耻与哙伍
耻居人下
耻居王后
耻心
辱
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHỤC】
Các biến thể:
𢛚, 𢟲, 𢟹
Hình thái radical:
⿱,辰,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép