Bản dịch của từ 辱贶 trong tiếng Việt
辱贶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
辱贶 (Danh từ)
【rǔ kuàng】
01
(tiếng Trung cổ) Ban tặng, ban tặng (chủ yếu dùng trong lời nói khiêm tốn, ám chỉ việc nhận ân huệ hoặc quà tặng từ người khác)
犹惠赐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辱贶
rǔ
辱
kuàng
贶
Các từ liên quan
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
贶临
贶佑
贶别
贶室
贶寿
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHỤC】
- Các biến thể:
- 𢛚, 𢟲, 𢟹
- Hình thái radical:
- ⿱,辰,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辰
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一一フノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汝
䋴
乳
肗
㦺
鄏
㨌
㼋
女
擩
䢇
䢈
䢉
農
辳
䢆
辰
辴
䢅
宲
乘
虓
脑
畠
䝅
莊
罝
㫩
砯
桦
䣊
侮辱
羞辱
耻辱
屈辱
辱骂
欺辱
荣辱
受辱
忍辱
折辱
