Bản dịch của từ 辱金 trong tiếng Việt
辱金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
辱金 (Danh từ)
【rǔ jīn】
01
Vàng chôn theo trong mộ (vàng đồ tùy táng như trâm, chuỗi, dụng cụ), tức vàng dùng để chôn cùng người chết
指出自坟墓随葬或曾作钗钏﹑溲器等的金子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辱金
rǔ
辱
jīn
金
Các từ liên quan
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHỤC】
- Các biến thể:
- 𢛚, 𢟲, 𢟹
- Hình thái radical:
- ⿱,辰,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辰
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一一フノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汝
䋴
乳
肗
㦺
鄏
㨌
㼋
女
擩
䢇
䢈
䢉
農
辳
䢆
辰
辴
䢅
宲
乘
虓
脑
畠
䝅
莊
罝
㫩
砯
桦
䣊
侮辱
羞辱
耻辱
屈辱
辱骂
欺辱
荣辱
受辱
忍辱
折辱
