Bản dịch của từ 辱门败户 trong tiếng Việt
辱门败户
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
辱门败户 (Tính từ)
【rǔ mén bài hù】
01
Nhục nhà bại cửa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辱门败户
rǔ
辱
mén
门
bài
败
hù
户
Các từ liên quan
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
门丁
门上
门上人
门下
门下人
败不旋踵
败乱
败事
户丁
户下
户主
户伯
户侍
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHỤC】
- Các biến thể:
- 𢛚, 𢟲, 𢟹
- Hình thái radical:
- ⿱,辰,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辰
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一一フノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汝
䋴
乳
肗
㦺
鄏
㨌
㼋
女
擩
䢇
䢈
䢉
農
辳
䢆
辰
辴
䢅
宲
乘
虓
脑
畠
䝅
莊
罝
㫩
砯
桦
䣊
侮辱
羞辱
耻辱
屈辱
辱骂
欺辱
荣辱
受辱
忍辱
折辱
