Bản dịch của từ 辴 trong tiếng Việt
辴
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
辴 (Thán từ)
【zhěn】
01
Niềm vui, sự hân hoan (như khi thấy điều tốt đẹp khiến lòng vui sướng, giống như câu chuyện “Hằng công trấn nhiên cười” thể hiện niềm vui nhẹ nhàng).
喜悦:“恒公~然而笑曰:‘此寡人之所见者也。’”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
