Bản dịch của từ 辴 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇN/AN/AN/A

(Thán từ)

zhěn
01

Niềm vui, sự hân hoan (như khi thấy điều tốt đẹp khiến lòng vui sướng, giống như câu chuyện “Hằng công trấn nhiên cười” thể hiện niềm vui nhẹ nhàng).

喜悦:“恒公~然而笑曰:‘此寡人之所见者也。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

辴
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【TRẤN】
Hình thái radical:
⿰,單,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨乚一一一丨一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép