Bản dịch của từ 边头 trong tiếng Việt

边头

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

边头 (Trạng từ)

biān tóu
01

Bên cạnh; mép/chỗ ngay sát phía cạnh (gần, kề bên)

2.旁边。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phương ngữ: đang đến gần một thời điểm nào đó, sắp đến (một thời điểm nào đó)

3.方言。临近某个时候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vùng biên cương; vùng rìa, đất biên

1.边疆;边地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边头

biān

tóu

Các từ liên quan

边丁
边上
边业
边严
边乡
头一无二
头七
头上
头上安头
边
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
Hình thái radical:
⿺,辶,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép