Bản dịch của từ 边撩 trong tiếng Việt

边撩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

边撩 (Danh từ)

biān liáo
01

Cách viết khác của “边橑” — động từ (khu vực phương ngữ): chỉ hành động dùng tay hoặc vật cọ, gạt nhẹ ở mép/ranh giới; cũng có thể hiểu là 'soi, lướt qua mép' tùy ngữ

1.亦作“边橑”。

Ví dụ
02

Những chuyện vụn vặt, chuyện nhỏ nhặt; việc lặt vặt (chỉ những sự việc rất nhỏ, tỉ mỉ)

2.喻细微之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边撩

biān

liāo

Các từ liên quan

边丁
边上
边业
边严
边乡
撩丁
撩东札西
撩乱
撩云拨雨
撩人
边
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
Hình thái radical:
⿺,辶,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép