Bản dịch của từ 边氏腹 trong tiếng Việt
边氏腹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
边氏腹 (Danh từ)
【biān shì fù】
01
Một cụm từ Hán ngữ chỉ người “bụng đầy chữ nghĩa” — có nhiều học vấn, tỏ ra thông thái nhờ chứa đầy sách vở/kiến thức (nghĩa gốc: sách lục đầy trong bụng nhà họ Biên)
《后汉书.文苑传上.边韶》:“韶口辩,曾昼日假卧,弟子私謿之曰:‘边孝先,腹便便。懒读书,但欲眠。’韶潜闻之,应时对曰:‘边为姓,孝为字。腹便便,五经笥。但欲眠,思经事。寐与周公通梦,静与孔子同意。师而可謿,出何典记?’謿者大惭。”后以“边氏腹”称满肚子学问犹如装满典籍的书簏。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边氏腹
biān
边
shì
氏
fù
腹
Các từ liên quan
边丁
边上
边业
边严
边乡
氏号
氏姓
氏族
氏胄
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
- Các biến thể:
- 邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臱
炞
編
獱
猵
鯾
籓
鯿
砭
编
甂
笾
遽
逥
䢍
逶
逵
追
逴
逷
遯
逌
返
迅
史
亗
忊
𠓟
冎
圦
冮
汉
厉
扏
㐎
仫
旁边
左边
右边
一边
身边
海边
边缘
周边
边境
边界
