Bản dịch của từ 边田 trong tiếng Việt

边田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

边田 (Danh từ)

biān tián
01

Ruộng đất ven bờ/ven cánh — những mảnh ruộng ở rìa, ven đồng (Hán Việt: biên điền)

指边地的农田。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边田

biān

tián

Các từ liên quan

边丁
边上
边业
边严
边乡
田丁
田七
田业
田中
田中义一
边
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
Hình thái radical:
⿺,辶,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép