Bản dịch của từ 边禁 trong tiếng Việt

边禁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

边禁 (Danh từ)

biān jìn
01

Lệnh cấm thương mại biên giới, ngăn người nước ngoài và người Trung Quốc trao đổi buôn bán qua vùng biên.

指禁止外国人到中国边地通商和中国人到境外经商的禁令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边禁

biān

jìn

Các từ liên quan

边丁
边上
边业
边严
边乡
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
边
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
Hình thái radical:
⿺,辶,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép