Bản dịch của từ 边缘性人格障碍 trong tiếng Việt

边缘性人格障碍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

边缘性人格障碍 (Danh từ)

biān yuán xìng rén gé zhàng ài
01

Rối loạn nhân cách biên giới

一种心理障碍,表现为情绪不稳定和人际关系困难。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边缘性人格障碍

biān

yuán

xìng

rén

zhàng

ài

边
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
Hình thái radical:
⿺,辶,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép