Bản dịch của từ 边缘海 trong tiếng Việt
边缘海
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
边缘海 (Danh từ)
【biān yuán hǎi】
01
Biển ven bờ, nơi tiếp giáp với lục địa, như biển Hoàng Hải, Nhật Bản.
又称“陆缘海”,简称“缘海”或“边海”。濒临大陆,被半岛、岛屿或群岛与大洋分开的海,如黄海、鄂霍次克海、日本海等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边缘海
biān
边
yuán
缘
hǎi
海
Các từ liên quan
边丁
边上
边业
边严
边乡
缘业
缘事
缘份
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
- Các biến thể:
- 邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臱
炞
編
獱
猵
鯾
籓
鯿
砭
编
甂
笾
遽
逥
䢍
逶
逵
追
逴
逷
遯
逌
返
迅
史
亗
忊
𠓟
冎
圦
冮
汉
厉
扏
㐎
仫
旁边
左边
右边
一边
身边
海边
边缘
周边
边境
边界
