Bản dịch của từ 边缘科学 trong tiếng Việt
边缘科学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
边缘科学 (Danh từ)
【biān yuán kē xué】
01
Khoa học liên ngành, phát triển từ sự kết hợp của nhiều lĩnh vực khoa học.
以两种或多种学科为基础而发展起来的科学。如以地质学和化学为基础的地球化学、以物理学和生物学为基础的生物物理学等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边缘科学
biān
边
yuán
缘
kē
科
xué
学
Các từ liên quan
边丁
边上
边业
边严
边乡
缘业
缘事
缘份
科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
- Các biến thể:
- 邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臱
炞
編
獱
猵
鯾
籓
鯿
砭
编
甂
笾
遽
逥
䢍
逶
逵
追
逴
逷
遯
逌
返
迅
史
亗
忊
𠓟
冎
圦
冮
汉
厉
扏
㐎
仫
旁边
左边
右边
一边
身边
海边
边缘
周边
边境
边界
