Bản dịch của từ 边缝 trong tiếng Việt

边缝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

边缝 (Danh từ)

biān fèng
01

Khe hở nối giữa các mép hoặc cạnh của hai vật thể.

两物体边缘的缝接之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边缝

biān

fèng

Các từ liên quan

边丁
边上
边业
边严
边乡
缝人
缝儿
缝制
缝合
边
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
Hình thái radical:
⿺,辶,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép