Bản dịch của từ 边色 trong tiếng Việt

边色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

边色 (Danh từ)

biān sè
01

Phong cảnh, cảnh vật vùng biên, vùng rìa (những nét thiên nhiên và phong tục ở vùng biên giới hoặc vùng xa xôi)

边地的风物景色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边色

biān

Các từ liên quan

边丁
边上
边业
边严
边乡
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
边
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
Hình thái radical:
⿺,辶,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép