Bản dịch của từ 边菩萨 trong tiếng Việt

边菩萨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

边菩萨 (Danh từ)

biān pú sà
01

Bí danh (tên讳称) của nhân vật lịch sử Biên Hạo thời Ngũ Đại; xem '边和尚' (một tên gọi truyền thống)

五代边镐的诨名。参见“边和尚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边菩萨

biān

Các từ liên quan

边丁
边上
边业
边严
边乡
菩提
菩提子
菩提树
菩萨
菩萨低眉
萨克斯管
萨克管
萨其马
萨噶达娃节
萨埵
边
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
Hình thái radical:
⿺,辶,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép