Bản dịch của từ 边衣 trong tiếng Việt

边衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

边衣 (Danh từ)

biān yī
01

Áo mặc của lính canh biên, trang phục dùng khi đóng giữ biên cương (Hán-Việt: biên y = áo biên)

指戍边人员穿的衣服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边衣

biān

Các từ liên quan

边丁
边上
边业
边严
边乡
衣不兼彩
衣不兼采
边
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
Hình thái radical:
⿺,辶,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép