Bản dịch của từ 边角料 trong tiếng Việt

边角料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

边角料 (Danh từ)

biān jiǎo liào
01

Phần vật liệu vụn, thừa thãi khi cắt gọt hoặc làm đồ vật, gọi là ‘góc cạnh dư’ ( = góc, = mép, cạnh).

制作物品时,切割、裁剪下来的零碎材料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边角料

biān

jiǎo

liào

Các từ liên quan

边丁
边上
边业
边严
边乡
角争
角亢
角人
角仗
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
边
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
Hình thái radical:
⿺,辶,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép