Bản dịch của từ 边警 trong tiếng Việt

边警

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

边警 (Danh từ)

biān jǐng
01

Cảnh sát biên giới, lực lượng bảo vệ an ninh vùng biên giới

2.边境的警报。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảnh sát biên phòng, lực lượng bảo vệ an ninh và trật tự ở khu vực biên giới.

1.亦作“边儆”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边警

biān

jǐng

Các từ liên quan

边丁
边上
边业
边严
边乡
警世
警世通言
警世钟
警严
边
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
Hình thái radical:
⿺,辶,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép