Bản dịch của từ 边酋 trong tiếng Việt

边酋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

边酋 (Danh từ)

biān qiú
01

Đầu lãnh, thủ lĩnh bộ lạc ở vùng biên — người đứng đầu của bộ tộc biên địa (Hán Việt: duyên, biên + khuẩn/chiêu kiểu cổ).

边地部落的首领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边酋

biān

qiú

Các từ liên quan

边丁
边上
边业
边严
边乡
酋健
酋党
酋帅
酋望
酋渠
边
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
Hình thái radical:
⿺,辶,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép