Bản dịch của từ 边障 trong tiếng Việt

边障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

边障 (Danh từ)

biān zhàng
01

Thành lũy, đồn trú ở biên giới.

2.边境上的城堡﹑要塞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rào cản bên lề

1.亦作“边鄣”。亦作“邉障”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边障

biān

zhàng

Các từ liên quan

边丁
边上
边业
边严
边乡
障业
障习
障互
障吝
障固
边
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
Hình thái radical:
⿺,辶,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép