Bản dịch của từ 边音 trong tiếng Việt

边音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

边音 (Danh từ)

biān yīn
01

Âm phụ phát ra khi lưỡi áp vào giữa hoặc chặn đường khí, khí thoát qua hai bên lưỡi (ví dụ âm l trong tiếng Quan thoại). (Hán-Việt: biên âm)

口腔中间通路阻塞,气流从舌头的边上通过而发出的辅音。如普通话语音的l。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边音

biān

yīn

Các từ liên quan

边丁
边上
边业
边严
边乡
音义
音乐
音乐之声
音书
边
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
Hình thái radical:
⿺,辶,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép