Bản dịch của từ 边韶懒 trong tiếng Việt
边韶懒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
边韶懒 (Danh từ)
【biān sháo lǎn】
01
Xem “边韶寝” — tên chỗ hoặc thuật ngữ cổ (tham khảo: bộ phận/địa danh trong văn hiến); nghĩa cụ thể không phổ biến
见“边韶寝”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边韶懒
biān
边
sháo
韶
lǎn
懒
Các từ liên quan
边丁
边上
边业
边严
边乡
韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
- Các biến thể:
- 邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臱
炞
編
獱
猵
鯾
籓
鯿
砭
编
甂
笾
遽
逥
䢍
逶
逵
追
逴
逷
遯
逌
返
迅
史
亗
忊
𠓟
冎
圦
冮
汉
厉
扏
㐎
仫
旁边
左边
右边
一边
身边
海边
边缘
周边
边境
边界
