Bản dịch của từ 边韶腹 trong tiếng Việt

边韶腹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

边韶腹 (Danh từ)

biān sháo fù
01

Chỉ '边氏腹' — thuật ngữ cổ/ngữ liệu lịch sử liên quan đến tên một phần (có vẻ là tên vùng, họ hoặc thuật ngữ chuyên môn cổ); ít dùng, mang tính danh từ riêng/thuật ngữ

同“边氏腹”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边韶腹

biān

sháo

Các từ liên quan

边丁
边上
边业
边严
边乡
韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
边
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
Hình thái radical:
⿺,辶,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép