Bản dịch của từ 边黎 trong tiếng Việt

边黎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

边黎 (Danh từ)

biān lí
01

Dân cư sinh sống gần biên giới, người biên giới

犹边民。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 边黎

biān

Các từ liên quan

边丁
边上
边业
边严
边乡
黎丘丈人
黎丘鬼
黎人
黎众
黎伯
边
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
邉, 邊, 𦍇, 𨕙, 𨖂, 𨑶, 𨓉, 𨓙, 𨘢, 𨘳
Hình thái radical:
⿺,辶,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép