ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
辻
Bảng phân tích âm vị 辻
Shí
Thập; ngã tư đường (chữ Hán của Nhật Bản có nghĩa là ngã tư, thường dùng làm tên người)
日本汉字,十字路口多用于日本姓名
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép