Bản dịch của từ 辽丁 trong tiếng Việt
辽丁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
辽丁 (Danh từ)
【liáo dīng】
01
Loại tiền đúc thời nhà Liêu (tiền cổ), mặt sau có chữ “丁” nên gọi là «Liêu đinh»
指古代辽制钱。背文有“丁”字,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辽丁
liáo
辽
dīng
丁
Các từ liên quan
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
辽东之豕
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 遼, 𨖒, 𨖚
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,了
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潦
獠
疗
嵺
撩
㝋
㜃
䜮
漻
窌
膫
䣈
迋
遼
邂
辻
邎
遰
逅
䢬
迵
䢔
迎
䢱
㞦
扐
㘞
甩
㒱
㝊
𠚶
㲺
玊
永
矛
㪳
辽阔
辽宁
辽东
辽河
辽远
辽金
通辽
辽辽
辽西
辽海
