Bản dịch của từ 辽东白豕 trong tiếng Việt

辽东白豕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

辽东白豕 (Tính từ)

liáo dōng bái shǐ
01

Lợn trắng Liêu Đông; ít thấy nên ngạc nhiên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辽东白豕

liáo

dōng

bái

shǐ

Các từ liên quan

辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
辽
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
遼, 𨖒, 𨖚
Hình thái radical:
⿺,辶,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép