Bản dịch của từ 辽东隺 trong tiếng Việt

辽东隺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

辽东隺 (Danh từ)

liáo dōng hè
01

Xem “辽东鹤” — một tên gọi liên quan đến loài hạc (hạc ở vùng Liáodōng); danh từ chỉ loài chim hạc hoặc tên cổ gọi liên quan

见“辽东鹤”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辽东隺

liáo

dōng

Các từ liên quan

辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
辽
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
遼, 𨖒, 𨖚
Hình thái radical:
⿺,辶,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép