Bản dịch của từ 辽亮 trong tiếng Việt

辽亮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

辽亮 (Tính từ)

liáo liàng
01

Âm thanh cao, vang và trong (như giọng hát hoặc tiếng kêu) — nghĩa gần với “thanh thoát, vang vọng”

1.犹嘹亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng sủa, khoáng đạt; sáng và rộng (thường mô tả không gian hoặc ánh sáng cao, trong và rực rỡ) — Hán Việt: liêu() + lương() liên tưởng tới bầu trời rộng và sáng

2.高远明亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辽亮

liáo

liàng

Các từ liên quan

辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
辽
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
遼, 𨖒, 𨖚
Hình thái radical:
⿺,辶,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép