Bản dịch của từ 辽天 trong tiếng Việt

辽天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

辽天 (Danh từ)

liáo tiān
01

Bầu trời xa xăm; chân trời xa (nghĩa cổ, chỉ 'trời ở phía xa')

1.远天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trời xưa ở Liêu Đông (cách gọi cổ về bầu trời vùng Liêu Đông)

2.古辽东天空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辽天

liáo

tiān

Các từ liên quan

辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
天一
天一阁
天丁
天上人间
辽
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
遼, 𨖒, 𨖚
Hình thái radical:
⿺,辶,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép