Bản dịch của từ 辽天翮 trong tiếng Việt

辽天翮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

辽天翮 (Danh từ)

liáo tiān hé
01

Một chuyện kỳ lạ/thuần túy mang tính truyền thuyết: kể việc Liao (Liáo) người tên 丁令威 được hóa làm cò (hé) rồi trở về quê; thuộc loại huyền thoại/tiểu sử thần hoá

指辽东丁令威得仙化鹤归里事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辽天翮

liáo

tiān

Các từ liên quan

辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
天一
天一阁
天丁
天上人间
辽
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
遼, 𨖒, 𨖚
Hình thái radical:
⿺,辶,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép