Bản dịch của từ 辽巢 trong tiếng Việt

辽巢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

辽巢 (Tính từ)

liáo cháo
01

Tích tụ, gom lại; (cổ) có vẻ chất đống, tụ lại

积聚貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辽巢

liáo

cháo

Các từ liên quan

辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
辽
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
遼, 𨖒, 𨖚
Hình thái radical:
⿺,辶,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép