Bản dịch của từ 辽敻 trong tiếng Việt

辽敻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

辽敻 (Tính từ)

liáo xiòng
01

Xa xôi, cách rất xa (gợi nhớ Hán Việt: liêu/tiêu – xa)

1.遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rộng lớn, mênh mông; rất rộng, bao la (miêu tả không gian)

2.辽阔宽广貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lâu dài, cổ xưa; thời gian rất xa xưa (gợi ý Hán-Việt: 'kỷ cựu')

3.久远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辽敻

liáo

xiòng

Các từ liên quan

辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
辽
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
遼, 𨖒, 𨖚
Hình thái radical:
⿺,辶,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép