Bản dịch của từ 辽江 trong tiếng Việt

辽江

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

辽江 (Danh từ)

liáo jiāng
01

Liêu Giang — tên một con sông (tên địa danh) ở Trung Quốc

1.长的江流。

Ví dụ
02

Sông Liêu (tức Liáo Hé) — tên một con sông ở vùng Đông Bắc Trung Quốc

2.即辽河。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辽江

liáo

jiāng

Các từ liên quan

辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
江上
江东
辽
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
遼, 𨖒, 𨖚
Hình thái radical:
⿺,辶,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép