Bản dịch của từ 辽绕 trong tiếng Việt
辽绕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
辽绕 (Động từ)
【liáo rào】
01
(độc chữ hiếm) quay vòng, quấn quẩn xung quanh; cũng viết là “辽繞”。Dùng để miêu tả vật hoặc đường nét quấn quanh, vòng vèo.
1.亦作“辽繞”。
Ví dụ
02
Quẩn quanh, quấn vòng; xoay vòng, quanh quẩn (ví dụ: khói, sương hoặc dây leo quấn quanh)
2.缭绕,回环旋转。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辽绕
liáo
辽
rào
绕
Các từ liên quan
辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
绕口
绕口令
绕嘴
绕圈子
绕弯儿
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 遼, 𨖒, 𨖚
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,了
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潦
獠
疗
嵺
撩
㝋
㜃
䜮
漻
窌
膫
䣈
迋
遼
邂
辻
邎
遰
逅
䢬
迵
䢔
迎
䢱
㞦
扐
㘞
甩
㒱
㝊
𠚶
㲺
玊
永
矛
㪳
辽阔
辽宁
辽东
辽河
辽远
辽金
通辽
辽辽
辽西
辽海
