Bản dịch của từ 辽荒 trong tiếng Việt

辽荒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

辽荒 (Tính từ)

liáo huāng
01

Hoang vắng, xa xôi, cô liêu (mang sắc thái đất đai hoặc nơi chốn hoang phế, lạnh lẽo)

荒凉遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辽荒

liáo

huāng

Các từ liên quan

辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
辽
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
遼, 𨖒, 𨖚
Hình thái radical:
⿺,辶,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép