Bản dịch của từ 辽边 trong tiếng Việt

辽边

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

辽边 (Danh từ)

liáo biān
01

Địa danh cũ chỉ vùng biên cương phía Đông tỉnh Liêu (Liáodōng) — vùng đất biên thuỳ, xưa gọi là 'phía bờ/biên của Liêu'

辽东古属边地,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辽边

liáo

biān

Các từ liên quan

辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
边丁
边上
边业
边严
边乡
辽
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
遼, 𨖒, 𨖚
Hình thái radical:
⿺,辶,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép