Bản dịch của từ 辽邈 trong tiếng Việt

辽邈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

辽邈 (Tính từ)

liáo miǎo
01

Mênh mông, xa xăm (cảm giác rộng lớn, xa thẳm)

1.犹辽远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xa nhau rất nhiều; cách biệt lớn (thường dùng để nói khoảng cách, mức độ hoặc sự chênh lệch)

2.相去甚远;悬殊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辽邈

liáo

miǎo

Các từ liên quan

辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
辽
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
遼, 𨖒, 𨖚
Hình thái radical:
⿺,辶,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép