Bản dịch của từ 辽队 trong tiếng Việt

辽队

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

辽队 (Danh từ)

liáo duì
01

Từ cổ/địa danh: cách viết khác của “辽隧” (từ hiếm; liên quan tên gọi hoặc thuật ngữ lịch sử về vùng/sự vật liên quan đến Liêu), ít dùng

1.亦作“辽隧”。

Ví dụ
02

Tên cổ của một huyện (cổ huyện) ở vùng nay thuộc Hải Thành, tỉnh Liêu Ninh (Trung Quốc); gọi tắt về địa danh lịch sử

2.古县名。汉置,后汉废。公孙度复置,晋废。故址在今辽宁省海城市一带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辽队

liáo

duì

Các từ liên quan

辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
队主
队伍
辽
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
遼, 𨖒, 𨖚
Hình thái radical:
⿺,辶,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép