Bản dịch của từ 辽鹤 trong tiếng Việt

辽鹤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

辽鹤 (Danh từ)

liáo hè
01

Chuyện Liao (Liáo) hóa thành hạc về quê — chỉ chuyện truyền kỳ/tiểu sử về người (Liaodong 丁令威) hóa thành hạc về cố hương (mang sắc thái cổ tích/truyền thuyết)

1.指辽东丁令威得仙化鹤归里事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Liêu hạc — chim hạc liên hệ chuyện cổ: người hóa thành hạc, tượng trưng cho 'ngàn năm' (chỉ thời gian rất lâu, cổ xưa).

2.辽东人丁令威,学道后化鹤归辽,徘徊空中而言曰:“有鸟有鸟丁令威,去家千年今始归。”事见晋陶潜《搜神后记》卷一。后以“辽鹤”指代千年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辽鹤

liáo

Các từ liên quan

辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
鹤乘轩
辽
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
遼, 𨖒, 𨖚
Hình thái radical:
⿺,辶,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép