Bản dịch của từ 达克龙 trong tiếng Việt

达克龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

达克龙 (Danh từ)

dá kè lóng
01

Sợi tổng hợp Dacron (sợi polyester nhân tạo); vải/sợi polyester bền màu, ít nhăn, dùng may áo quần, rèm cửa, ống dẫn, bộ lọc.

由煤、水、石油、石灰石及天然气制成的人造纤维。为英文Dacron的音译。具有不易褪色、不起皱特点,可制作衣料、窗帘、水管、滤器等。西元一九四○年,由英国及美国杜邦公司的科学家携手研究成功,于一九五一年问世。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 达克龙

lóng

达
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
Các biến thể:
迏, 迖, 達, 㒓, 𨔂, 𨔬, 𨔶, 𨖫, 𨘝
Hình thái radical:
⿺,辶,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép