Bản dịch của từ 达塔拉瀑布 trong tiếng Việt
达塔拉瀑布
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
达塔拉瀑布 (Từ chỉ nơi chốn)
【dá tǎ lā pù bù】
01
Đa ta lăng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 达塔拉瀑布
dá
达
tǎ
塔
lā
拉
pù
瀑
bù
布
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
- Các biến thể:
- 迏, 迖, 達, 㒓, 𨔂, 𨔬, 𨔶, 𨖫, 𨘝
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逹
䩢
蟽
剳
瘩
㿯
荅
鞑
䑽
畣
匒
龖
迤
䢋
遧
遈
遞
䢛
迋
逨
遒
遂
邃
逦
收
旫
𠚼
尖
伆
吐
伔
忓
邥
奼
𠇏
伞
表达
到达
达到
发达
抵达
达成
传达
豁达
直达
达人
